Oracle Database và Cloud Infrastructure cho doanh nghiệp hiệu suất cao

Tóm tắt các ý chính

Oracle Corporation là tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới về phần mềm doanh nghiệp và điện toán đám mây, được thành lập năm 1977
Sản phẩm cốt lõi bao gồm Oracle Database (hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ), ERP, CRM và các giải pháp business intelligence
Khách hàng chủ yếu là các doanh nghiệp lớn trong ngành tài chính, y tế, bán lẻ, chính phủ như U.S. Air Force, FDA, CERN, Marvel Entertainment
Định hướng tương lai tập trung vào AI/ML, Autonomous Database (cơ sở dữ liệu tự vận hành), và Oracle Cloud Infrastructure (OCI) để cạnh tranh với AWS, Azure, GCP
Chuyển đổi chiến lược từ mô hình on-premise sang cloud computing, đặc biệt với Autonomous Database ra mắt năm 2018

Oracle là gì? Từ garage Silicon Valley đến đế chế

Oracle Corporation không bắt đầu với cái tên Oracle. Năm 1977, ba kỹ sư Larry Ellison, Bob Miner và Ed Oates thành lập Software Development Laboratories tại Santa Clara, California. Mục tiêu của họ? Xây dựng thứ mà thế giới chưa từng thấy – một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) thương mại đầu tiên sử dụng SQL.

Hai năm sau, năm 1979, Oracle Database ra đời. Đây không chỉ là một sản phẩm công nghệ. Đây là cuộc cách mạng trong cách con người lưu trữ và truy xuất thông tin. Hãy tưởng tượng: trước Oracle, dữ liệu doanh nghiệp giống như những ngăn tủ hồ sơ khổng lồ – bạn phải biết chính xác “ngăn” nào để tìm. Oracle biến nó thành thư viện hiện đại với hệ thống tìm kiếm thông minh.

Ngày nay, Oracle là tập đoàn đa quốc gia với mạng lưới toàn cầu. Họ không chỉ cung cấp cơ sở dữ liệu mà còn là hệ sinh thái hoàn chỉnh: ERP, CRM, cloud computing, và các giải pháp doanh nghiệp tích hợp AI. Doanh thu hàng chục tỷ đô la, hàng nghìn khách hàng doanh nghiệp lớn – Oracle là người khổng lồ thầm lặng trong ngành công nghệ.

Tìm hiểu chiến lược và lịch sử Oracle tại đây

Bộ ba sản phẩm cốt lõi: Vũ khí bí mật của Oracle

1. Oracle Database: Trái tim của đế chế

Oracle Database không phải là một sản phẩm thông thường. Đây là flagship product – sản phẩm hạm đội được ra mắt năm 1979 và nhanh chóng thống trị thị trường vào những năm 1990. Điều gì làm nên sự khác biệt?

Sức mạnh của SQL và PL/SQL: Năm 1988, Oracle giới thiệu PL/SQL, ngôn ngữ lập trình mở rộng cho SQL. Điều này cho phép các developer xây dựng logic phức tạp ngay trong database, tăng hiệu suất đáng kể. Nếu SQL là “tiếng Anh cơ bản”, thì PL/SQL là “tiếng Anh học thuật” – mạnh mẽ và chuyên sâu hơn nhiều.

Cloud Integration (2013): Oracle Database “plugs into the cloud” – đây là bước ngoặt lớn. Các doanh nghiệp không còn bị ràng buộc với máy chủ vật lý nữa. Họ có thể mở rộng quy mô linh hoạt, giảm chi phí vận hành, và truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu.

Bạn có biết không? Mỗi khi bạn rút tiền ATM, kiểm tra số dư tài khoản, hay đặt hàng online, nhiều khả năng bạn đang tương tác với Oracle Database ở đâu đó trong hệ thống backend.
Vai trò AI và Autonomous Database ở Oracle

2. ERP và CRM: Bộ đôi chinh phục doanh nghiệp

Oracle không dừng lại ở database. Họ muốn sở hữu toàn bộ “ngăn xếp” phần mềm doanh nghiệp. Chiến lược? Mua lại những tên tuổi lớn.

PeopleSoft (2005): Thương vụ mua lại này mang về cho Oracle giải pháp ERP (Enterprise Resource Planning) hàng đầu. ERP giống như “hệ thần kinh trung ương” của doanh nghiệp – kết nối tài chính, nhân sự, sản xuất, chuỗi cung ứng thành một hệ thống thống nhất.

Siebel Systems: Thương vụ mua lại này giúp Oracle thống trị thị trường CRM (Customer Relationship Management). CRM là cách doanh nghiệp quản lý quan hệ khách hàng, theo dõi hành vi mua hàng, và tối ưu hóa doanh số.

Vào giữa những năm 2000, Oracle trở thành nhà cung cấp phần mềm doanh nghiệp lớn nhất thế giới. Đây không phải ngẫu nhiên. Đây là kết quả của chiến lược M&A (sáp nhập và mua lại) táo bạo, kết hợp với sản phẩm vượt trội.
Chiến lược M&A của Oracle

3. Business Intelligence và các giải pháp tài chính

Oracle còn cung cấp toàn bộ bộ công cụ business intelligence, phần mềm tài chính và sản xuất. Tất cả đều xây dựng trên nền tảng Oracle Database, tạo nên hệ sinh thái liền mạch. Nghĩ về nó như một “bộ Lego khổng lồ” – các mảnh ghép hoàn hảo với nhau, giúp doanh nghiệp xây dựng giải pháp tùy chỉnh.

Đọc thêm bài viết:  OpenAI AgentKit giúp doanh nghiệp nhỏ tự tạo AI agent tự động nhanh chóng

Điểm mạnh? Tích hợp sâu, hiệu suất cao, bảo mật cấp enterprise. Điểm yếu? Chi phí không hề rẻ và đòi hỏi đội ngũ chuyên môn cao.

Hành trình chuyển đổi: Từ on-premise đến vương quốc cloud

Thời kỳ thống trị on-premise (1980-2000s)

Từ những năm 1980 đến đầu 2000s, Oracle là vua của mô hình on-premise. Doanh nghiệp mua license, cài đặt phần mềm trên máy chủ riêng, và tự quản lý mọi thứ. Mô hình này mang lại kiểm soát tuyệt đối nhưng cũng đi kèm chi phí khổng lồ: phần cứng, nhân sự IT, bảo trì, nâng cấp.

Oracle Database thống trị thị trường. Họ không có đối thủ xứng tầm trong phân khúc enterprise. Nhưng thế giới đang thay đổi…

Bước ngoặt internet (1995)

Năm 1995, Larry Ellison – CEO nổi tiếng táo bạo của Oracle – tuyên bố tầm nhìn về “internet delivery of software”. Ý tưởng này nghe có vẻ điên rồ vào thời điểm đó. Nhưng đó chính là nền tảng cho cloud computing mà chúng ta biết ngày nay.

Mở rộng sang phần cứng (2010)

Năm 2010, Oracle mua lại Sun Microsystems với giá 7.4 tỷ đô la. Thương vụ này mang về cho Oracle:
Phần cứng server (dòng SPARC)
Java – ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất thế giới
MySQL – cơ sở dữ liệu open-source

Đây là bước đi chiến lược. Oracle không chỉ bán phần mềm nữa. Họ bán “giải pháp toàn diện” – phần cứng + phần mềm được tối ưu hóa cùng nhau (engineered systems).

Cuộc cách mạng cloud (2013-2018)

2013: Oracle Database trên cloud. Đây là lúc Oracle chính thức nhảy vào cuộc đua cloud computing. Họ muộn hơn AWS (Amazon Web Services) gần 7 năm, nhưng họ mang theo lợi thế lớn: hàng ngàn khách hàng enterprise trung thành.

2018: Autonomous Database – Bước nhảy vọt. Đây là khoảnh khắc đổi game. Oracle ra mắt Autonomous Database – cơ sở dữ liệu tự vận hành đầu tiên trên thế giới, được vận hành bởi AI và machine learning.

Autonomous Database tự động:
Tự điều chỉnh hiệu suất (self-tuning)
Tự bảo mật (self-securing)
Tự sửa chữa (self-repairing)
Tự mở rộng (self-scaling)

Hãy tưởng tượng một chiếc xe tự lái, nhưng dành cho database. Không cần DBA (Database Administrator) can thiệp liên tục. Hệ thống tự học, tự tối ưu, tự phát hiện và vá lỗ hổng bảo mật. Điều này giảm thiểu human error – nguyên nhân hàng đầu gây ra sự cố database.

Cùng năm 2018, Oracle triển khai Oracle Cloud cores cho CERN (Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu). Đây là bằng chứng về sức mạnh xử lý khổng lồ của OCI trong các workload khoa học phức tạp.

Oracle Cloud Infrastructure (OCI): David đấu với Goliath

Oracle Cloud Infrastructure (OCI) ra mắt để cạnh tranh trực tiếp với ba ông lớn: AWS, Microsoft Azure, và Google Cloud Platform (GCP).

Điểm khác biệt của OCI:
1. Hiệu suất cao cho enterprise workloads: OCI được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng mission-critical – những hệ thống không được phép downtime.
2. Tích hợp sâu với Oracle Database: Nếu bạn đang dùng Oracle Database, việc di chuyển lên OCI mượt mà hơn nhiều so với AWS hay Azure.
3. Multi-cloud interoperability: Oracle không ép bạn “all-in”. Họ cho phép kết nối OCI với AWS, Azure qua Oracle Cloud Infrastructure Interconnect.
4. Standardized infrastructure cho AI: OCI tập trung vào cung cấp hạ tầng chuẩn hóa cho AI/ML workloads, một thị trường đang bùng nổ.

Có phải OCI sẽ vượt mặt AWS hay Azure? Khó. Nhưng trong phân khúc enterprise có sẵn Oracle Database, OCI là lựa chọn hàng đầu. Đó là lợi thế ngách (niche advantage) – và Oracle đang khai thác triệt để.
Chiến lược AI và OCI của Oracle

Khách hàng của Oracle là ai? Phân khúc thị trường và tên tuổi lớn

Chân dung khách hàng lý tưởng

Oracle không dành cho mọi người. Hãy thẳng thắn: Oracle không phải Shopify hay Wix dành cho SMB (doanh nghiệp nhỏ và vừa). Oracle tập trung vào enterprises – những tập đoàn lớn với yêu cầu phức tạp, khối lượng dữ liệu khổng lồ, và túi tiền… sâu.

Đặc điểm khách hàng Oracle:
– Doanh nghiệp từ hàng trăm đến hàng nghìn nhân viên
– Khối lượng giao dịch lớn (hàng triệu transactions/ngày)
– Yêu cầu uptime 99.99% hoặc cao hơn
– Tuân thủ các quy định nghiêm ngặt (compliance) về bảo mật, tài chính, y tế
– Sẵn sàng đầu tư lớn cho công nghệ để đổi lại hiệu suất và độ tin cậy

Oracle cũng phục vụ một số SMB, nhưng đó không phải trọng tâm. Chiến lược của họ rõ ràng: “enterprise-first”.

Các ngành công nghiệp then chốt

1. Tài chính và ngân hàng
Ngành tài chính là khách hàng lớn nhất của Oracle. Tại sao? Vì họ không thể chấp nhận rủi ro. Một giây downtime có thể tốn hàng triệu đô la. Một lỗ hổng bảo mật có thể hủy hoại uy tín thương hiệu.

Oracle Database cung cấp:
ACID compliance đầy đủ (Atomicity, Consistency, Isolation, Durability)
Encryption ở mọi cấp độ
Real-time fraud detection với machine learning
Disaster recovery với Recovery Time Objective (RTO) gần bằng 0

Các ngân hàng lớn trên thế giới, các sàn giao dịch chứng khoán, các tổ chức tài chính toàn cầu – đa phần đều chạy Oracle.
Chiến lược khách hàng tài chính của Oracle

Đọc thêm bài viết:  Tối ưu hóa thuế doanh nghiệp với công nghệ số và quản lý rủi ro chủ động

2. Y tế và chăm sóc sức khỏe
Năm 2021, Oracle mua lại Cerner – một tập đoàn công nghệ y tế hàng đầu với giá 28.3 tỷ đô la. Đây là thương vụ mua lại lớn nhất lịch sử Oracle.

Thương vụ này cho phép Oracle:
– Cung cấp giải pháp EHR (Electronic Health Records) tích hợp
– Xây dựng nền tảng y tế thống nhất từ bệnh viện đến phòng khám
– Tận dụng AI để chẩn đoán, dự đoán bệnh, và cá nhân hóa điều trị

Dữ liệu y tế cực kỳ nhạy cảm và phải tuân thủ HIPAA (ở Mỹ) và các quy định tương tự trên toàn cầu. Oracle có kinh nghiệm và chứng chỉ compliance cần thiết.

3. Bán lẻ (Retail)
Ngành bán lẻ hiện đại vận hành trên dữ liệu real-time:
– Quản lý tồn kho trên hàng nghìn cửa hàng
– Phân tích hành vi khách hàng để personalization
– Tối ưu hóa chuỗi cung ứng
– Xử lý hàng triệu giao dịch trong các đợt sale lớn (Black Friday, Singles’ Day)

Oracle Retail cung cấp giải pháp toàn diện từ POS (Point of Sale) đến supply chain management, tất cả được kết nối qua Oracle Database và Cloud.
Oracle và ngành bán lẻ, chính phủ

4. Chính phủ và quốc phòng
Đây là phân khúc đặc biệt. Chính phủ cần:
Bảo mật tuyệt đối (classified data)
Độ tin cậy cao (national security)
Compliance với các tiêu chuẩn đặc thù (FedRAMP, FISMA ở Mỹ)

U.S. Air Force là khách hàng đầu tiên của Oracle vào năm 1979. Đến nay, Oracle vẫn phục vụ nhiều cơ quan chính phủ Mỹ và các quốc gia khác.

Những tên tuổi nổi bật

U.S. Air Force: Khách hàng đầu tiên năm 1979 và vẫn là đối tác chiến lược. Oracle cung cấp hệ thống quản lý logistics, nhân sự, và các hệ thống mission-critical.

FDA (Food and Drug Administration): Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ sử dụng Oracle để quản lý dữ liệu phê duyệt thuốc, theo dõi an toàn thực phẩm, và nhiều chức năng quan trọng khác.

CERN: Tổ chức nghiên cứu hạt nhân lớn nhất thế giới sử dụng OCI từ năm 2018 cho phân tích dữ liệu vật lý hạt. Large Hadron Collider tạo ra lượng dữ liệu khổng lồ (petabytes) cần xử lý nhanh.

Marvel Entertainment: Từ năm 2008, Marvel sử dụng Oracle Data Mining để phân tích xu hướng fan, tối ưu hóa merchandising, và ra quyết định về phát triển nhân vật/câu chuyện dựa trên dữ liệu.

Định hướng tương lai của Oracle: Cuộc đua AI và Autonomous Everything

1. AI/ML Integration: Từ công cụ đến trung tâm

Oracle không còn coi AI là “add-on feature”. AI trở thành trung tâm chiến lược. Autonomous Database là minh chứng rõ ràng nhất – AI không chỉ hỗ trợ database mà “vận hành” database.

Các hướng phát triển AI/ML:
Autonomous Database mở rộng: Oracle đang mở rộng khả năng tự vận hành sang các dịch vụ khác – Autonomous Data Warehouse, Autonomous JSON Database, Autonomous Transaction Processing.
AI Infrastructure: OCI đang được tối ưu hóa cho training và inference của các large language models (LLMs). Oracle hợp tác với NVIDIA để cung cấp GPU clusters mạnh mẽ.
Embedded AI: Oracle tích hợp AI trực tiếp vào các ứng dụng ERP và CRM. Ví dụ: dự đoán nhu cầu hàng tồn kho, recommend actions cho sales team, tự động hóa quy trình kế toán.
Vai trò AI ở Oracle

2. Oracle Cloud Infrastructure: Chiến lược multi-cloud và specialized workloads

Oracle không mơ mộng vượt qua AWS về quy mô. Chiến lược của họ khác: specialized excellence (xuất sắc chuyên biệt).

Trọng tâm OCI:
Oracle workloads: Làm cho việc chạy Oracle Database và ứng dụng Oracle trên cloud trở nên vô cùng tối ưu và cost-effective.
Multi-cloud flexibility: Oracle Interconnect cho phép kết nối trực tiếp với Azure, AWS. Khách hàng không bị lock-in và có thể xây dựng hybrid architecture.
AI/ML specialized infrastructure: Cung cấp infrastructure chuẩn hóa, tối ưu cho AI training và deployment. Đây là thị trường tăng trưởng nhanh nhất.
Sovereign cloud: Oracle đang xây dựng “sovereign cloud regions” – các data center tuân thủ hoàn toàn luật pháp địa phương về data residency và privacy. Điều này cực kỳ quan trọng với các chính phủ và tổ chức tài chính.

3. Industry-specific solutions: Sâu và chuyên biệt

Oracle đang chuyển từ “platform tổng quát” sang “industry solutions” (giải pháp theo ngành).

Healthcare: Với việc mua lại Cerner, Oracle xây dựng hệ sinh thái y tế hoàn chỉnh. Mục tiêu: kết nối mọi stakeholder (bệnh viện, phòng khám, bảo hiểm, dược phẩm) trên một nền tảng duy nhất.
Financial Services: Oracle Financial Services Applications được thiết kế riêng cho ngân hàng và tài chính, tích hợp compliance, risk management, và fraud detection.
Retail và Supply Chain: Oracle cung cấp end-to-end retail solutions từ merchandising, inventory, đến customer experience.
Oracle và chiến lược theo ngành

4. Cạnh tranh và differentiation: Chơi theo thế mạnh

Oracle không cố gắng “giống AWS”. Họ chơi theo thế mạnh riêng:

Database heritage: 40+ năm kinh nghiệm trong database management. Không ai hiểu enterprise data tốt hơn Oracle.
Integrated stack: Oracle sở hữu toàn bộ stack từ hardware (dù không còn là trọng tâm), OS, database, middleware, đến applications. Điều này cho phép tối ưu hóa end-to-end.
Enterprise relationships: Hàng nghìn khách hàng enterprise đã đầu tư lớn vào Oracle ecosystem. Chi phí chuyển đổi (switching cost) rất cao, tạo lợi thế retention.
Autonomous technology: Oracle là người tiên phong và dẫn đầu trong autonomous database technology. Đây là moat (hào kinh tế) quan trọng.

Đọc thêm bài viết:  Ấn tượng đầu tiên với sản phẩm đẹp giúp tăng niềm tin và cạnh tranh doanh nghiệp

5. Thách thức và cơ hội

Thách thức:
– Cạnh tranh khốc liệt với AWS, Azure, GCP
– Perception về “legacy technology” (mặc dù không chính xác)
– Giá cao hơn so với các đối thủ trong một số trường hợp
– Chuyển đổi khách hàng on-premise sang cloud chưa nhanh như kỳ vọng

Cơ hội:
– Thị trường AI/ML đang bùng nổ
– Nhu cầu multi-cloud và hybrid cloud tăng cao
– Data sovereignty và compliance ngày càng quan trọng (lợi thế cho Oracle)
– Autonomous technology có thể mở ra thị trường mới (doanh nghiệp vừa trước đây không đủ nhân lực quản trị Oracle)

Kết luận: Oracle – Không flashy nhưng không thể thiếu

Oracle có thể không phải cái tên “sexy” nhất trong làng công nghệ. Họ không có iPhone. Họ không có social network với tỷ users. Nhưng họ là xương sống thầm lặng của nền kinh tế toàn cầu.

Mỗi khi bạn rút tiền, đặt vé máy bay, đi khám bệnh, hay mua sắm online – nhiều khả năng bạn đang tương tác với Oracle ở đâu đó trong hệ thống backend. Đó là sức mạnh thầm lặng nhưng to lớn.

Đối với các CEO, CTO, và decision makers:

Nếu bạn đang vận hành enterprise với yêu cầu cao về hiệu suất, bảo mật, và compliance, Oracle xứng đáng được cân nhắc nghiêm túc. Đừng chỉ nhìn vào price tag ban đầu. Hãy tính toán tổng TCO (Total Cost of Ownership), downtime risk, và switching cost.

Với định hướng tập trung vào AI/ML và autonomous technology, Oracle đang tự reinvent (tái tạo) mình. Họ không còn chỉ là “database company”. Họ là “intelligent cloud company” với foundation vững chắc từ 40+ năm kinh nghiệm enterprise.

Cuộc đua cloud và AI còn dài. Oracle có đủ năng lực để tiếp tục là một trong những players quan trọng nhất. Và với bạn – người đọc bài viết này – hy vọng bạn đã có cái nhìn sâu sắc và toàn diện về “ông trùm” công nghệ doanh nghiệp này.

Câu hỏi dành cho bạn: Doanh nghiệp của bạn đang sử dụng giải pháp nào cho database và cloud? Bạn có đang cân nhắc Oracle cho future roadmap không? Hãy để lại comment bên dưới – Tiphu rất muốn nghe chia sẻ từ bạn!

Bài viết được viết bởi đội ngũ chuyên gia tại Tiphu.com – nơi cung cấp insights sâu sắc về công nghệ doanh nghiệp và chuyển đổi số.

Internal Links đã thêm:

1. https://tiphu.com/bi-mat-chua-ai-tiet-lo-giup-larry-ellison-vuot-qua-khung-hoang-va-thong-tri-cong-nghe/ – Đặt vào đoạn giới thiệu lịch sử sáng lập, chiến lược, M&A, chuyển đổi số của Oracle.
2. https://tiphu.com/larry-ellison-va-chien-luoc-ai-day-oracle-vuot-elon-musk-dan-dau-ty-phu-the-gioi/ – Đặt vào các phần nhấn mạnh vai trò AI, Autonomous Database, Oracle Cloud Infrastructure và khách hàng tài chính – ngân hàng của Oracle.
3. https://tiphu.com/khi-nao-dau-tu-java-de-khong-bo-lo-cuoc-cach-mang-cong-nghe-so/ – Đặt vào đoạn Oracle mua lại Sun Microsystems và sở hữu Java.
4. https://tiphu.com/bi-mat-chua-ai-tiet-lo-giup-larry-ellison-vuot-qua-khung-hoang-va-thong-tri-cong-nghe/ – Đặt vào phần các ngành Oracle phục vụ (bán lẻ, chính phủ) và hướng giải pháp nền tảng ngành, thống trị (industry vertical focus).
5. https://tiphu.com/bi-mat-chua-ai-tiet-lo-giup-larry-ellison-vuot-qua-khung-hoang-va-thong-tri-cong-nghe/ – Đặt vào phần Oracle chuyển hướng giải pháp theo ngành (industry-specific strategy) và kết luận về quá trình chuyển dịch của Oracle.

Lưu ý: Các URL được để cạnh khu vực nội dung liên quan, phù hợp đặt hyperlink cho các đường dẫn này tại các dòng, đoạn nhấn mạnh về chiến lược, AI, chuyển đổi số, Java hoặc vai trò lãnh đạo của Larry Ellison/Oracle trong bài viết.

FAQ về Oracle – Giải đáp nhanh

  • Oracle là gì?
    Oracle là tập đoàn công nghệ đa quốc gia chuyên về phần mềm doanh nghiệp, database, và các giải pháp đám mây cho enterprise.
  • Tại sao Oracle lại quan trọng với doanh nghiệp lớn?
    Oracle cung cấp các hệ thống cực kỳ đáng tin cậy, đảm bảo uptime, bảo mật, và đáp ứng nhu cầu xử lý dữ liệu lớn cho ngân hàng, y tế, chính phủ.
  • Autonomous Database của Oracle khác gì database truyền thống?
    Autonomous Database tự động tối ưu, bảo mật, vá lỗi, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành và giảm rủi ro do lỗi con người.
  • Oracle cạnh tranh với AWS và Azure như thế nào?
    Oracle tập trung vào các workload enterprise (thường đã dùng Oracle Database on-premise), tối ưu cloud stack cho AI, ML, multi-cloud interconnect thay vì chạy đua quy mô public cloud như AWS, Azure.
  • Giá Oracle có đắt so với đối thủ?
    Oracle thường có chi phí cao hơn về licensing, tuy nhiên hiệu suất, tích hợp và support enterprise rất mạnh. Tổng TCO (Total Cost of Ownership) có thể competitive nếu tối ưu đúng.
  • Ngành nào nên cân nhắc Oracle?
    Tài chính, ngân hàng, y tế, bán lẻ lớn, chính phủ và các doanh nghiệp với yêu cầu về dữ liệu lớn, bảo mật và uptime cao.
  • Oracle hỗ trợ AI như thế nào?
    Tích hợp AI vào database, infrastructure chuẩn hóa dành cho AI/ML (GPU clusters), và đưa AI vào sâu ERP, CRM.

Bài viết mới nhất

THÔNG TIN BỔ ÍCH

Câu chuyện thành bại

Kiến thức/Kỹ năng